Tiếng Việt
Đẩu tiếng Anh là gì?
đẩu tiếng Anh là ancient measure /ˈeɪn.ʃənt ˈmɛʒ.ər/. Đơn vị đo lường cổ xưa của Trung Quốc, dùng để đo chiều cao hoặc khoảng cách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ancient measure
Ví dụ câu với đẩu / ancient measure
- 1
Người xưa dùng đẩu để đo chiều cao của các tòa nhà.
Ancient builders used the 'đẩu' to measure the height of buildings.
- 2
Trong lịch sử Trung Quốc, đẩu là đơn vị đo lường phổ biến.
In Chinese history, 'đẩu' was a common measuring unit.
Ghi chú dùng từ đẩu
Đẩu là đơn vị đo lường cổ xưa của Trung Quốc, tương đương khoảng 30 cm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'chi' (thước), 'xích' (xích), và 'tấc' (tấc), đều là các đơn vị đo chiều dài truyền thống.
Video minh hoạ đẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đẩu
Câu hỏi thường gặp về "đẩu"
Đẩu tiếng Anh là gì?
Đẩu tiếng Anh là "ancient measure" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo lường cổ xưa của Trung Quốc, dùng để đo chiều cao hoặc khoảng cách.
"ancient measure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ancient measure" nghĩa tiếng Việt là "đẩu". Đẩu là đơn vị đo lường cổ xưa của Trung Quốc, tương đương khoảng 30 cm.
Phát âm "ancient measure" như thế nào?
"ancient measure" có phiên âm IPA /ˈeɪn.ʃənt ˈmɛʒ.ər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ancient measure"?
Ancient builders used the 'đẩu' to measure the height of buildings. — Người xưa dùng đẩu để đo chiều cao của các tòa nhà.