Tiếng Việt
Bồ đài tiếng Anh là gì?
bồ đài tiếng Anh là Palm sheath dipper /pɑːm ʃiːθ ˈdɪpər/. Dụng cụ để lấy nước từ lá cây hoặc vỏ cây, thường dùng trong các nghi lễ hoặc để lấy nước uống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Palm sheath dipper
Ví dụ câu với bồ đài / Palm sheath dipper
- 1
He used a palm sheath dipper to collect water from the river.
Anh ấy dùng bồ đài để lấy nước từ sông.
- 2
The villagers used a palm sheath dipper during the festival.
Các làng dùng bồ đài trong lễ hội.
Ghi chú dùng từ bồ đài
Bồ đài là dụng cụ thủ công làm từ lá hoặc vỏ cây, dùng để lấy nước hoặc các chất lỏng khác. Các từ liên quan: 'dipper' (dụng cụ lấy nước), 'container' (hộp đựng), 'harvest' (thu hoạch).
Video minh hoạ bồ đài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bồ đài
Câu hỏi thường gặp về "bồ đài"
Bồ đài tiếng Anh là gì?
Bồ đài tiếng Anh là "Palm sheath dipper" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ để lấy nước từ lá cây hoặc vỏ cây, thường dùng trong các nghi lễ hoặc để lấy nước uống.
"Palm sheath dipper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Palm sheath dipper" nghĩa tiếng Việt là "bồ đài". Bồ đài là dụng cụ thủ công làm từ lá hoặc vỏ cây, dùng để lấy nước hoặc các chất lỏng khác.
Phát âm "Palm sheath dipper" như thế nào?
"Palm sheath dipper" có phiên âm IPA /pɑːm ʃiːθ ˈdɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Palm sheath dipper"?
Anh ấy dùng bồ đài để lấy nước từ sông. — He used a palm sheath dipper to collect water from the river.