The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sao hỏa tiếng Anh là gì?

sao hỏa tiếng Anh là Mars /mɑrz/. Hành tinh thứ tư trong hệ Mặt Trời, màu đỏ đặc trưng, còn gọi là Hỏa tinh.

Hình minh hoạ "sao hỏa" tiếng Anh là "Mars"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mars

Danh từ
/mɑrz/

Ví dụ câu với sao hỏa / Mars

  1. 1

    Sao Hỏa là hành tinh gần Trái Đất nhất trong hệ Mặt Trời.

    Mars is known for its reddish appearance and is often called the Red Planet.

  2. 2

    Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng có sự sống trên Sao Hỏa.

    Scientists are researching the possibility of life on Mars.

Ghi chú dùng từ sao hỏa

Sao Hỏa là hành tinh nằm giữa Trái Đất và Thiên Vương Tinh, thuộc hệ Mặt Trời. Các từ liên quan: 'hành tinh' (planet), 'hệ Mặt Trời' (solar system), 'thiên văn' (astronomy).

Video minh hoạ sao hỏa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sao hỏa

Câu hỏi thường gặp về "sao hỏa"

Sao hỏa tiếng Anh là gì?

Sao hỏa tiếng Anh là "Mars" (danh từ), nghĩa là: Hành tinh thứ tư trong hệ Mặt Trời, màu đỏ đặc trưng, còn gọi là Hỏa tinh.

"Mars" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mars" nghĩa tiếng Việt là "sao hỏa". Sao Hỏa là hành tinh nằm giữa Trái Đất và Thiên Vương Tinh, thuộc hệ Mặt Trời.

Phát âm "Mars" như thế nào?

"Mars" có phiên âm IPA /mɑrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mars"?

Mars is known for its reddish appearance and is often called the Red Planet. — Sao Hỏa là hành tinh gần Trái Đất nhất trong hệ Mặt Trời.