The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bê trễ tiếng Anh là gì?

bê trễ tiếng Anh là neglect /nɪˈɡlɛkt/. Bỏ qua hoặc không chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó một cách thiếu quan tâm hoặc cẩu thả.

Hình minh hoạ "bê trễ" tiếng Anh là "neglect"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

neglect

Động từ
/nɪˈɡlɛkt/

Ví dụ câu với bê trễ / neglect

  1. 1

    Anh ấy đã bỏ bê công việc của mình trong nhiều tháng.

    He has neglected his duties for months.

  2. 2

    Chúng ta không thể bỏ bê sức khỏe của mình.

    We should not neglect our health.

Ghi chú dùng từ bê trễ

Bê trễ có nghĩa là bỏ qua hoặc không chú ý đến điều gì đó. Các từ liên quan: ignore (bỏ qua), overlook (bỏ qua, bỏ sót), disregard (xem thường).

Video minh hoạ bê trễ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bê trễ

Câu hỏi thường gặp về "bê trễ"

Bê trễ tiếng Anh là gì?

Bê trễ tiếng Anh là "neglect" (động từ), nghĩa là: Bỏ qua hoặc không chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó một cách thiếu quan tâm hoặc cẩu thả.

"neglect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"neglect" nghĩa tiếng Việt là "bê trễ". Bê trễ có nghĩa là bỏ qua hoặc không chú ý đến điều gì đó.

Phát âm "neglect" như thế nào?

"neglect" có phiên âm IPA /nɪˈɡlɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "neglect"?

He has neglected his duties for months. — Anh ấy đã bỏ bê công việc của mình trong nhiều tháng.