Tiếng Việt
Sấp mặt tiếng Anh là gì?
sấp mặt tiếng Anh là Face down /feɪs daʊn/. Trong tư thế úp mặt xuống đất hoặc mặt hướng xuống dưới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Face down
Ví dụ câu với sấp mặt / Face down
- 1
Anh ấy bị ngã và nằm sấp mặt trên mặt đất.
He fell and ended up face down on the ground.
- 2
Cô ấy đã sấp mặt khi trượt trên băng.
She fell face down while skating on ice.
Ghi chú dùng từ sấp mặt
Sấp mặt là trạng thái nằm úp mặt xuống dưới. Các từ liên quan: 'lật mặt' (turn face up), 'ngã' (fall), 'đầu xuống' (head down).
Video minh hoạ sấp mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sấp mặt
Câu hỏi thường gặp về "sấp mặt"
Sấp mặt tiếng Anh là gì?
Sấp mặt tiếng Anh là "Face down" (trạng từ), nghĩa là: Trong tư thế úp mặt xuống đất hoặc mặt hướng xuống dưới.
"Face down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Face down" nghĩa tiếng Việt là "sấp mặt". Sấp mặt là trạng thái nằm úp mặt xuống dưới.
Phát âm "Face down" như thế nào?
"Face down" có phiên âm IPA /feɪs daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Face down"?
He fell and ended up face down on the ground. — Anh ấy bị ngã và nằm sấp mặt trên mặt đất.