Tiếng Việt
Sắp đến tiếng Anh là gì?
sắp đến tiếng Anh là approaching /əˈproʊʧɪŋ/. Gần đến, sắp xảy ra hoặc tới nơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
approaching
Ví dụ câu với sắp đến / approaching
- 1
Ngày thi sắp đến rồi, tôi cần ôn tập nhiều hơn.
The exam is approaching soon, I need to study more.
- 2
Chuyến du lịch của chúng tôi đang đến gần.
Our trip is approaching quickly.
Ghi chú dùng từ sắp đến
Từ này dùng để miêu tả điều gì đó sắp xảy ra hoặc tới gần. Các từ liên quan gồm 'coming' (đang đến), 'near' (gần), 'imminent' (sắp xảy ra).
Video minh hoạ sắp đến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sắp đến
Câu hỏi thường gặp về "sắp đến"
Sắp đến tiếng Anh là gì?
Sắp đến tiếng Anh là "approaching" (tính từ), nghĩa là: Gần đến, sắp xảy ra hoặc tới nơi.
"approaching" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"approaching" nghĩa tiếng Việt là "sắp đến". Từ này dùng để miêu tả điều gì đó sắp xảy ra hoặc tới gần.
Phát âm "approaching" như thế nào?
"approaching" có phiên âm IPA /əˈproʊʧɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "approaching"?
The exam is approaching soon, I need to study more. — Ngày thi sắp đến rồi, tôi cần ôn tập nhiều hơn.