Tiếng Việt
Sắp chữ tiếng Anh là gì?
sắp chữ tiếng Anh là typeset /ˈtaɪpˌsɛt/. Chỉnh sửa và bố trí chữ in trên trang in.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
typeset
Ví dụ câu với sắp chữ / typeset
- 1
Nhà xuất bản đang sắp chữ cho cuốn sách mới.
The publisher is typesetting the new book.
- 2
Việc sắp chữ cần sự chính xác cao.
Typesetting requires high precision.
Ghi chú dùng từ sắp chữ
Sắp chữ là quá trình chuẩn bị chữ in cho in ấn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'print' (in ấn), 'layout' (bố cục), 'font' (phông chữ).
Video minh hoạ sắp chữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sắp chữ
Câu hỏi thường gặp về "sắp chữ"
Sắp chữ tiếng Anh là gì?
Sắp chữ tiếng Anh là "typeset" (động từ), nghĩa là: Chỉnh sửa và bố trí chữ in trên trang in.
"typeset" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"typeset" nghĩa tiếng Việt là "sắp chữ". Sắp chữ là quá trình chuẩn bị chữ in cho in ấn.
Phát âm "typeset" như thế nào?
"typeset" có phiên âm IPA /ˈtaɪpˌsɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "typeset"?
The publisher is typesetting the new book. — Nhà xuất bản đang sắp chữ cho cuốn sách mới.