The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sề tiếng Anh là gì?

sề tiếng Anh là Sagging /ˈsæɡɪŋ/. Chùng xuống hoặc sệ xuống, thường dùng để mô tả vật thể bị mất độ cứng hoặc thẳng đứng.

Hình minh hoạ "sề" tiếng Anh là "Sagging"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sagging

Tính từ
/ˈsæɡɪŋ/

Ví dụ câu với sề / Sagging

  1. 1

    Chiếc áo sơ mi sề sau khi giặt nhiều lần.

    The shirt is sagging after many washes.

  2. 2

    Cây cột sề do gió lớn.

    The pole is sagging because of the strong wind.

Ghi chú dùng từ sề

Sề mô tả trạng thái bị chùng xuống, không còn cứng hoặc thẳng. Các từ liên quan: 'drooping' (rủ xuống), 'slumping' (sụp xuống), 'drooping' (rủ xuống).

Video minh hoạ sề

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với sề

Câu hỏi thường gặp về "sề"

Sề tiếng Anh là gì?

Sề tiếng Anh là "Sagging" (tính từ), nghĩa là: Chùng xuống hoặc sệ xuống, thường dùng để mô tả vật thể bị mất độ cứng hoặc thẳng đứng.

"Sagging" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sagging" nghĩa tiếng Việt là "sề". Sề mô tả trạng thái bị chùng xuống, không còn cứng hoặc thẳng.

Phát âm "Sagging" như thế nào?

"Sagging" có phiên âm IPA /ˈsæɡɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sagging"?

The shirt is sagging after many washes. — Chiếc áo sơ mi sề sau khi giặt nhiều lần.