The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chảy xệ tiếng Anh là gì?

chảy xệ tiếng Anh là sagging /ˈsægɪŋ/. Tình trạng bị chùng xuống, không còn săn chắc, thường gặp ở da hoặc các bộ phận cơ thể sau khi mất độ đàn hồi.

Hình minh hoạ "chảy xệ" tiếng Anh là "sagging"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sagging

Danh từ
/ˈsægɪŋ/

Ví dụ câu với chảy xệ / sagging

  1. 1

    Da mặt của cô ấy bắt đầu chảy xệ sau nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng.

    Her facial skin started sagging after years of sun exposure.

  2. 2

    Các cơ của chiếc ghế bị chảy xệ do sử dụng lâu ngày.

    The chair's cushions are sagging due to long-term use.

Ghi chú dùng từ chảy xệ

Chảy xệ mô tả sự mất đi độ săn chắc, thường liên quan đến da hoặc các bộ phận khác. Các từ liên quan: 'lỏng lẻo' (loose), 'suy giảm' (degradation), 'độ đàn hồi' (elasticity).

Video minh hoạ chảy xệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chảy xệ

Câu hỏi thường gặp về "chảy xệ"

Chảy xệ tiếng Anh là gì?

Chảy xệ tiếng Anh là "sagging" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng bị chùng xuống, không còn săn chắc, thường gặp ở da hoặc các bộ phận cơ thể sau khi mất độ đàn hồi.

"sagging" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sagging" nghĩa tiếng Việt là "chảy xệ". Chảy xệ mô tả sự mất đi độ săn chắc, thường liên quan đến da hoặc các bộ phận khác.

Phát âm "sagging" như thế nào?

"sagging" có phiên âm IPA /ˈsægɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sagging"?

Her facial skin started sagging after years of sun exposure. — Da mặt của cô ấy bắt đầu chảy xệ sau nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng.