The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sa đì tiếng Anh là gì?

sa đì tiếng Anh là Skin sagging /skɪn ˈsæɡɪŋ/. Tình trạng da chảy xệ do mất đàn hồi hoặc lão hóa.

Hình minh hoạ "sa đì" tiếng Anh là "Skin sagging"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Skin sagging

Danh từ
/skɪn ˈsæɡɪŋ/

Ví dụ câu với sa đì / Skin sagging

  1. 1

    Da mặt của cô ấy bắt đầu có dấu hiệu của sự sa đì sau tuổi 40.

    Her facial skin started showing signs of sagging after age 40.

  2. 2

    Chúng tôi đã sử dụng các phương pháp điều trị để giảm sự sa đì của da.

    We used treatments to reduce skin sagging.

Ghi chú dùng từ sa đì

Sa đì đề cập đến tình trạng da bị chảy xệ, thường gặp khi lão hóa hoặc mất đàn hồi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'wrinkle' (Nếp nhăn), 'elasticity' (Độ đàn hồi), và 'aging' (Lão hóa).

Video minh hoạ sa đì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sa đì

Câu hỏi thường gặp về "sa đì"

Sa đì tiếng Anh là gì?

Sa đì tiếng Anh là "Skin sagging" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng da chảy xệ do mất đàn hồi hoặc lão hóa.

"Skin sagging" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Skin sagging" nghĩa tiếng Việt là "sa đì". Sa đì đề cập đến tình trạng da bị chảy xệ, thường gặp khi lão hóa hoặc mất đàn hồi.

Phát âm "Skin sagging" như thế nào?

"Skin sagging" có phiên âm IPA /skɪn ˈsæɡɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Skin sagging"?

Her facial skin started showing signs of sagging after age 40. — Da mặt của cô ấy bắt đầu có dấu hiệu của sự sa đì sau tuổi 40.