Tiếng Việt
Show diễn thực cảnh tiếng Anh là gì?
show diễn thực cảnh tiếng Anh là Live-action show /laɪv ˈækʃən ʃoʊ/. Chương trình biểu diễn thực cảnh trực tiếp, thường gồm các màn trình diễn ngoài trời hoặc trong nhà để kể câu chuyện hoặc trình diễn kỹ năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Live-action show
Ví dụ câu với show diễn thực cảnh / Live-action show
- 1
Chương trình show diễn thực cảnh thu hút nhiều khán giả mỗi tối.
The live-action show captivated the audience with its spectacular stunts.
- 2
Chúng tôi đã xem một show diễn thực cảnh về lịch sử Việt Nam.
We watched a live-action show about Vietnamese history.
Ghi chú dùng từ show diễn thực cảnh
Show diễn thực cảnh là loại hình giải trí trực tiếp, thường có các màn trình diễn ngoài trời hoặc trong nhà. Các thuật ngữ liên quan gồm 'performance' (buổi biểu diễn), 'spectacle' (buổi trình diễn hoành tráng), và 'stunt' (màn trình diễn mạo hiểm).
Video minh hoạ show diễn thực cảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với show diễn thực cảnh
Câu hỏi thường gặp về "show diễn thực cảnh"
Show diễn thực cảnh tiếng Anh là gì?
Show diễn thực cảnh tiếng Anh là "Live-action show" (danh từ), nghĩa là: Chương trình biểu diễn thực cảnh trực tiếp, thường gồm các màn trình diễn ngoài trời hoặc trong nhà để kể câu chuyện hoặc trình diễn kỹ năng.
"Live-action show" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Live-action show" nghĩa tiếng Việt là "show diễn thực cảnh". Show diễn thực cảnh là loại hình giải trí trực tiếp, thường có các màn trình diễn ngoài trời hoặc trong nhà.
Phát âm "Live-action show" như thế nào?
"Live-action show" có phiên âm IPA /laɪv ˈækʃən ʃoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Live-action show"?
The live-action show captivated the audience with its spectacular stunts. — Chương trình show diễn thực cảnh thu hút nhiều khán giả mỗi tối.