Tiếng Việt
Siêu cấu tạo tiếng Anh là gì?
Siêu cấu tạo tiếng Anh là Superstructure /ˈsuːpəˌstrʌkʧə/. Cấu trúc lớn hơn nằm trên cùng của một công trình, như mái nhà hoặc tầng trên cùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Superstructure
Ví dụ câu với Siêu cấu tạo / Superstructure
- 1
The superstructure of the building was damaged in the storm.
Cấu trúc trên cùng của tòa nhà bị hư hỏng trong cơn bão.
- 2
Engineers inspected the superstructure for cracks.
Các kỹ sư kiểm tra cấu trúc trên cùng để phát hiện vết nứt.
Ghi chú dùng từ Siêu cấu tạo
Siêu cấu tạo là phần trên cùng của một công trình, gồm mái nhà, tầng trên cùng. Các thuật ngữ liên quan: 'structure' (kết cấu), 'framework' (khung), 'roof' (mái nhà).
Video minh hoạ Siêu cấu tạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Siêu cấu tạo
Câu hỏi thường gặp về "Siêu cấu tạo"
Siêu cấu tạo tiếng Anh là gì?
Siêu cấu tạo tiếng Anh là "Superstructure" (danh từ), nghĩa là: Cấu trúc lớn hơn nằm trên cùng của một công trình, như mái nhà hoặc tầng trên cùng.
"Superstructure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Superstructure" nghĩa tiếng Việt là "Siêu cấu tạo". Siêu cấu tạo là phần trên cùng của một công trình, gồm mái nhà, tầng trên cùng.
Phát âm "Superstructure" như thế nào?
"Superstructure" có phiên âm IPA /ˈsuːpəˌstrʌkʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Superstructure"?
Cấu trúc trên cùng của tòa nhà bị hư hỏng trong cơn bão. — The superstructure of the building was damaged in the storm.