Tiếng Việt
Kiến trúc thượng tầng tiếng Anh là gì?
kiến trúc thượng tầng tiếng Anh là superstructure /ˈsuːpərˌstrʌktʃər/. Phần trên cùng của một công trình xây dựng, thường gồm các phần như mái, tường trên, và các cấu trúc phụ trợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
superstructure
Ví dụ câu với kiến trúc thượng tầng / superstructure
- 1
Kiến trúc thượng tầng của tòa nhà này rất hiện đại và sáng tạo.
The superstructure of this building is very modern and innovative.
- 2
Chúng tôi cần kiểm tra kiến trúc thượng tầng trước khi bắt đầu xây dựng phần mái.
We need to inspect the superstructure before starting to build the roof.
Ghi chú dùng từ kiến trúc thượng tầng
Kiến trúc thượng tầng là phần trên cùng của một công trình, liên quan đến các cấu trúc như mái và tường trên. Các thuật ngữ liên quan gồm 'foundation' ( móng ), 'substructure' ( phần dưới cùng của công trình ), và 'framework' ( khung ).
Video minh hoạ kiến trúc thượng tầng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiến trúc thượng tầng
- kiếnant
- tầngfloor
- trúcornamental bamboo
- kiến trúcarchitecture
- thượng tầngUpper structure
- kiến trúc cổclassical architecture
- kiến trúc sưarchitect
- Siêu cấu tạoSuperstructure
- kết cấu phần thânsuperstructure
- kiến trúc độc đáounique architecture
- kiến trúc bền vữngsustainable architecture
- kiến trúc cảnh quanlandscape architecture
Câu hỏi thường gặp về "kiến trúc thượng tầng"
Kiến trúc thượng tầng tiếng Anh là gì?
Kiến trúc thượng tầng tiếng Anh là "superstructure" (danh từ), nghĩa là: Phần trên cùng của một công trình xây dựng, thường gồm các phần như mái, tường trên, và các cấu trúc phụ trợ.
"superstructure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"superstructure" nghĩa tiếng Việt là "kiến trúc thượng tầng". Kiến trúc thượng tầng là phần trên cùng của một công trình, liên quan đến các cấu trúc như mái và tường trên.
Phát âm "superstructure" như thế nào?
"superstructure" có phiên âm IPA /ˈsuːpərˌstrʌktʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "superstructure"?
The superstructure of this building is very modern and innovative. — Kiến trúc thượng tầng của tòa nhà này rất hiện đại và sáng tạo.