Tiếng Việt
Siêu dễ thương tiếng Anh là gì?
siêu dễ thương tiếng Anh là adorable /əˈdɔːrəbl/. Rất dễ thương hoặc quyến rũ một cách nổi bật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
adorable
Ví dụ câu với siêu dễ thương / adorable
- 1
Cô bé đó thật dễ thương khi cười.
That girl is so adorable when she laughs.
- 2
Chú chó nhỏ này thật dễ thương.
This little puppy is absolutely adorable.
Ghi chú dùng từ siêu dễ thương
Từ 'adorable' diễn tả mức độ dễ thương cao. Các từ liên quan gồm 'cute' (dễ thương), 'sweet' (ngọt ngào), 'charming' (quyến rũ).
Video minh hoạ siêu dễ thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với siêu dễ thương
Câu hỏi thường gặp về "siêu dễ thương"
Siêu dễ thương tiếng Anh là gì?
Siêu dễ thương tiếng Anh là "adorable" (tính từ), nghĩa là: Rất dễ thương hoặc quyến rũ một cách nổi bật.
"adorable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"adorable" nghĩa tiếng Việt là "siêu dễ thương". Từ 'adorable' diễn tả mức độ dễ thương cao.
Phát âm "adorable" như thế nào?
"adorable" có phiên âm IPA /əˈdɔːrəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "adorable"?
That girl is so adorable when she laughs. — Cô bé đó thật dễ thương khi cười.