The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Siêu đô thị tiếng Anh là gì?

siêu đô thị tiếng Anh là megacity /ˈmɛɡəsɪti/. Thành phố lớn có dân số trên một triệu người, thường là trung tâm kinh tế và văn hóa của một quốc gia.

Hình minh hoạ "siêu đô thị" tiếng Anh là "megacity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

megacity

Danh từ
/ˈmɛɡəsɪti/

Ví dụ câu với siêu đô thị / megacity

  1. 1

    Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh là những siêu đô thị của Việt Nam.

    Tokyo is a megacity with over 37 million residents.

  2. 2

    Các siêu đô thị thường đối mặt với vấn đề ô nhiễm và quá tải dân số.

    Managing traffic congestion is a challenge in many megacities.

Ghi chú dùng từ siêu đô thị

Siêu đô thị là thành phố có quy mô lớn, dân số đông. Các từ liên quan: đô thị (urban area), trung tâm (center), dân số (population).

Video minh hoạ siêu đô thị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với siêu đô thị

Câu hỏi thường gặp về "siêu đô thị"

Siêu đô thị tiếng Anh là gì?

Siêu đô thị tiếng Anh là "megacity" (danh từ), nghĩa là: Thành phố lớn có dân số trên một triệu người, thường là trung tâm kinh tế và văn hóa của một quốc gia.

"megacity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"megacity" nghĩa tiếng Việt là "siêu đô thị". Siêu đô thị là thành phố có quy mô lớn, dân số đông.

Phát âm "megacity" như thế nào?

"megacity" có phiên âm IPA /ˈmɛɡəsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "megacity"?

Tokyo is a megacity with over 37 million residents. — Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh là những siêu đô thị của Việt Nam.