Tiếng Việt
Siêu quốc gia tiếng Anh là gì?
siêu quốc gia tiếng Anh là supranational /ˌsuːprəˈnæʃənəl/. Liên quan đến hoặc vượt ra ngoài phạm vi của một quốc gia, thường đề cập đến các tổ chức hoặc hoạt động hợp tác xuyên quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
supranational
Ví dụ câu với siêu quốc gia / supranational
- 1
Liên minh châu Âu là một tổ chức siêu quốc gia thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia thành viên.
The European Union is a supranational organization that promotes cooperation among member states.
- 2
Chính sách siêu quốc gia của tổ chức này ảnh hưởng đến luật pháp của các quốc gia thành viên.
The supranational policies of this organization influence the laws of member countries.
Ghi chú dùng từ siêu quốc gia
Từ này mô tả các tổ chức hoặc hoạt động vượt ra ngoài phạm vi của một quốc gia, như EU, ASEAN. Các thuật ngữ liên quan gồm 'international' (quốc tế), 'transnational' ( xuyên quốc gia), 'intergovernmental' (liên chính phủ).
Video minh hoạ siêu quốc gia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với siêu quốc gia
Câu hỏi thường gặp về "siêu quốc gia"
Siêu quốc gia tiếng Anh là gì?
Siêu quốc gia tiếng Anh là "supranational" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến hoặc vượt ra ngoài phạm vi của một quốc gia, thường đề cập đến các tổ chức hoặc hoạt động hợp tác xuyên quốc gia.
"supranational" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"supranational" nghĩa tiếng Việt là "siêu quốc gia". Từ này mô tả các tổ chức hoặc hoạt động vượt ra ngoài phạm vi của một quốc gia, như EU, ASEAN.
Phát âm "supranational" như thế nào?
"supranational" có phiên âm IPA /ˌsuːprəˈnæʃənəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "supranational"?
The European Union is a supranational organization that promotes cooperation among member states. — Liên minh châu Âu là một tổ chức siêu quốc gia thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia thành viên.