Tiếng Việt
Sim ghép tiếng Anh là gì?
sim ghép tiếng Anh là unlock SIM /ˈʌn.lɒk sɪm/. Thao tác mở khóa SIM để sử dụng trên các mạng khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unlock SIM
Ví dụ câu với sim ghép / unlock SIM
- 1
Tôi cần unlock SIM để dùng điện thoại ở nước ngoài.
I need to unlock my SIM to use my phone abroad.
- 2
Việc unlock SIM giúp bạn chuyển đổi nhà mạng dễ dàng hơn.
Unlocking the SIM makes switching carriers easier.
Ghi chú dùng từ sim ghép
Unlock SIM là quá trình mở khóa để sử dụng SIM của nhà mạng khác. Các thuật ngữ liên quan: 'SIM card' (thẻ SIM), 'carrier' (nhà mạng), 'network unlocking' (mở khóa mạng).
Video minh hoạ sim ghép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sim ghép
Câu hỏi thường gặp về "sim ghép"
Sim ghép tiếng Anh là gì?
Sim ghép tiếng Anh là "unlock SIM" (danh từ), nghĩa là: Thao tác mở khóa SIM để sử dụng trên các mạng khác nhau.
"unlock SIM" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unlock SIM" nghĩa tiếng Việt là "sim ghép". Unlock SIM là quá trình mở khóa để sử dụng SIM của nhà mạng khác.
Phát âm "unlock SIM" như thế nào?
"unlock SIM" có phiên âm IPA /ˈʌn.lɒk sɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unlock SIM"?
I need to unlock my SIM to use my phone abroad. — Tôi cần unlock SIM để dùng điện thoại ở nước ngoài.