Tiếng Việt
Sim điện thoại tiếng Anh là gì?
sim điện thoại tiếng Anh là SIM card /ˈsɪm kɑːrd/. Thẻ nhỏ chứa thông tin đăng ký của người dùng điện thoại di động, cho phép thiết bị truy cập mạng di động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
SIM card
Ví dụ câu với sim điện thoại / SIM card
- 1
Tôi cần mua một chiếc SIM card mới để sử dụng điện thoại di động của mình.
I need to buy a new SIM card to use my mobile phone.
- 2
Bạn đã cắt SIM card của mình để phù hợp với điện thoại mới chưa?
Have you cut your SIM card to fit the new phone?
Ghi chú dùng từ sim điện thoại
SIM điện thoại là thẻ nhỏ chứa thông tin đăng ký của người dùng, giúp điện thoại truy cập mạng di động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'micro SIM' (SIM nhỏ hơn), 'nano SIM' (phiên bản nhỏ nhất), và 'SIM lock' (khóa SIM).
Video minh hoạ sim điện thoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sim điện thoại
Câu hỏi thường gặp về "sim điện thoại"
Sim điện thoại tiếng Anh là gì?
Sim điện thoại tiếng Anh là "SIM card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ nhỏ chứa thông tin đăng ký của người dùng điện thoại di động, cho phép thiết bị truy cập mạng di động.
"SIM card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"SIM card" nghĩa tiếng Việt là "sim điện thoại". SIM điện thoại là thẻ nhỏ chứa thông tin đăng ký của người dùng, giúp điện thoại truy cập mạng di động.
Phát âm "SIM card" như thế nào?
"SIM card" có phiên âm IPA /ˈsɪm kɑːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "SIM card"?
I need to buy a new SIM card to use my mobile phone. — Tôi cần mua một chiếc SIM card mới để sử dụng điện thoại di động của mình.