Tiếng Việt
Sim rác tiếng Anh là gì?
sim rác tiếng Anh là unregistered SIM /ˌʌnˈrɛdʒ.ɪ.stərd sɪm/. Sim điện thoại không đăng ký chính thức, thường dùng để liên lạc tạm thời hoặc không rõ nguồn gốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unregistered SIM
Ví dụ câu với sim rác / unregistered SIM
- 1
Anh ấy mua một sim rác để dùng trong chuyến đi ngắn hạn.
He bought an unregistered SIM for his short trip.
- 2
Sử dụng sim rác có thể gây rắc rối về pháp lý.
Using an unregistered SIM can cause legal issues.
Ghi chú dùng từ sim rác
Sim rác là loại sim không đăng ký chính thức, thường dùng để liên lạc tạm thời. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'sim chính chủ' (registered SIM), 'đăng ký sim' (register SIM), 'dịch vụ viễn thông' (telecommunication services).
Video minh hoạ sim rác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sim rác
Câu hỏi thường gặp về "sim rác"
Sim rác tiếng Anh là gì?
Sim rác tiếng Anh là "unregistered SIM" (danh từ), nghĩa là: Sim điện thoại không đăng ký chính thức, thường dùng để liên lạc tạm thời hoặc không rõ nguồn gốc.
"unregistered SIM" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unregistered SIM" nghĩa tiếng Việt là "sim rác". Sim rác là loại sim không đăng ký chính thức, thường dùng để liên lạc tạm thời.
Phát âm "unregistered SIM" như thế nào?
"unregistered SIM" có phiên âm IPA /ˌʌnˈrɛdʒ.ɪ.stərd sɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unregistered SIM"?
He bought an unregistered SIM for his short trip. — Anh ấy mua một sim rác để dùng trong chuyến đi ngắn hạn.