Tiếng Việt
Sính ngoại tiếng Anh là gì?
sính ngoại tiếng Anh là Exoticism /ɪɡˈzɒtɪsɪzəm/. Chủ nghĩa thích ngoại vật, ưa chuộng các thứ ngoại lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exoticism
Ví dụ câu với sính ngoại / Exoticism
- 1
Anh ấy rất thích sưu tầm các đồ vật cổ điển từ nước ngoài.
He is very fond of collecting vintage foreign artifacts.
- 2
Sự mê đắm với các nền văn hóa khác là biểu hiện của chủ nghĩa thích ngoại.
A fascination with different cultures is a sign of exoticism.
Ghi chú dùng từ sính ngoại
Sính ngoại thể hiện sự yêu thích các thứ ngoại lai, thường liên quan đến văn hóa và phong cách sống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cosmopolitan' (toàn cầu), 'foreign influence' (ảnh hưởng nước ngoài), và 'cultural appreciation' (đánh giá văn hóa).
Video minh hoạ sính ngoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sính ngoại
Câu hỏi thường gặp về "sính ngoại"
Sính ngoại tiếng Anh là gì?
Sính ngoại tiếng Anh là "Exoticism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa thích ngoại vật, ưa chuộng các thứ ngoại lai.
"Exoticism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exoticism" nghĩa tiếng Việt là "sính ngoại". Sính ngoại thể hiện sự yêu thích các thứ ngoại lai, thường liên quan đến văn hóa và phong cách sống.
Phát âm "Exoticism" như thế nào?
"Exoticism" có phiên âm IPA /ɪɡˈzɒtɪsɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exoticism"?
He is very fond of collecting vintage foreign artifacts. — Anh ấy rất thích sưu tầm các đồ vật cổ điển từ nước ngoài.