Tiếng Việt
Tâm lý sính ngoại tiếng Anh là gì?
tâm lý sính ngoại tiếng Anh là foreign preference /ˈfɒrən ˈprɛfərəns/. Thói quen hoặc xu hướng ưa chuộng các thứ ngoại quốc hơn trong tâm lý của người Việt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foreign preference
Ví dụ câu với tâm lý sính ngoại / foreign preference
- 1
Many young people show a foreign preference when choosing brands.
Nhiều người trẻ thể hiện tâm lý sính ngoại khi chọn thương hiệu.
- 2
The foreign preference can sometimes lead to neglect of local products.
Tâm lý sính ngoại đôi khi khiến người tiêu dùng bỏ qua các sản phẩm trong nước.
Ghi chú dùng từ tâm lý sính ngoại
Tâm lý sính ngoại thể hiện sự ưu tiên dành cho các yếu tố ngoại quốc, như thương hiệu hoặc văn hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'xenophobia' (sự kỳ thị người ngoại quốc), 'patriotism' (tình yêu nước), và 'cultural bias' (thiên vị văn hóa).
Video minh hoạ tâm lý sính ngoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tâm lý sính ngoại
Câu hỏi thường gặp về "tâm lý sính ngoại"
Tâm lý sính ngoại tiếng Anh là gì?
Tâm lý sính ngoại tiếng Anh là "foreign preference" (danh từ), nghĩa là: Thói quen hoặc xu hướng ưa chuộng các thứ ngoại quốc hơn trong tâm lý của người Việt.
"foreign preference" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foreign preference" nghĩa tiếng Việt là "tâm lý sính ngoại". Tâm lý sính ngoại thể hiện sự ưu tiên dành cho các yếu tố ngoại quốc, như thương hiệu hoặc văn hóa.
Phát âm "foreign preference" như thế nào?
"foreign preference" có phiên âm IPA /ˈfɒrən ˈprɛfərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foreign preference"?
Nhiều người trẻ thể hiện tâm lý sính ngoại khi chọn thương hiệu. — Many young people show a foreign preference when choosing brands.