The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sinh viên chuyên ngành tiếng Anh là gì?

sinh viên chuyên ngành tiếng Anh là major student /ˈmeɪʤər ˈstjuːdənt/. Sinh viên theo học một ngành học cụ thể tại trường đại học hoặc cao đẳng.

Hình minh hoạ "sinh viên chuyên ngành" tiếng Anh là "major student"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

major student

Danh từ
/ˈmeɪʤər ˈstjuːdənt/

Ví dụ câu với sinh viên chuyên ngành / major student

  1. 1

    Anh ấy là sinh viên chuyên ngành kỹ thuật điện.

    He is a major student in electrical engineering.

  2. 2

    Các sinh viên chuyên ngành y học thường thực tập tại bệnh viện.

    Major students in medicine often intern at hospitals.

Ghi chú dùng từ sinh viên chuyên ngành

Sinh viên chuyên ngành là những người học một lĩnh vực cụ thể. Các thuật ngữ liên quan: 'specialization' (chuyên ngành), 'undergraduate' (đại học), 'graduate' (cao học).

Video minh hoạ sinh viên chuyên ngành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sinh viên chuyên ngành

Câu hỏi thường gặp về "sinh viên chuyên ngành"

Sinh viên chuyên ngành tiếng Anh là gì?

Sinh viên chuyên ngành tiếng Anh là "major student" (danh từ), nghĩa là: Sinh viên theo học một ngành học cụ thể tại trường đại học hoặc cao đẳng.

"major student" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"major student" nghĩa tiếng Việt là "sinh viên chuyên ngành". Sinh viên chuyên ngành là những người học một lĩnh vực cụ thể.

Phát âm "major student" như thế nào?

"major student" có phiên âm IPA /ˈmeɪʤər ˈstjuːdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "major student"?

He is a major student in electrical engineering. — Anh ấy là sinh viên chuyên ngành kỹ thuật điện.