Tiếng Việt
Số 10 tiếng Anh là gì?
Số 10 tiếng Anh là Ten /tɛn/. Số 10 trong hệ đếm, dùng để đếm các vật hoặc thứ tự thứ mười.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ten
Ví dụ câu với Số 10 / Ten
- 1
Tôi có mười quả táo.
I have ten apples.
- 2
Anh ấy đứng ở vị trí thứ mười trong cuộc thi.
He ranked tenth in the competition.
Ghi chú dùng từ Số 10
Số 10 là một số tự nhiên dùng để đếm hoặc chỉ thứ tự thứ mười. Các từ liên quan: 'number' (số), 'digit' (chữ số), 'decimal' (số thập phân).
Video minh hoạ Số 10
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Số 10
Câu hỏi thường gặp về "Số 10"
Số 10 tiếng Anh là gì?
Số 10 tiếng Anh là "Ten" (danh từ), nghĩa là: Số 10 trong hệ đếm, dùng để đếm các vật hoặc thứ tự thứ mười.
"Ten" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ten" nghĩa tiếng Việt là "Số 10". Số 10 là một số tự nhiên dùng để đếm hoặc chỉ thứ tự thứ mười.
Phát âm "Ten" như thế nào?
"Ten" có phiên âm IPA /tɛn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ten"?
I have ten apples. — Tôi có mười quả táo.