Tiếng Việt
Số 1 tiếng Anh là gì?
Số 1 tiếng Anh là One /wʌn/. Số 1 là số tự nhiên đứng đầu trong dãy số đếm, biểu thị một đơn vị hoặc thứ tự đầu tiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
One
Ví dụ câu với Số 1 / One
- 1
Tôi có một chiếc xe mới.
I bought a new car.
- 2
Anh ấy là người đầu tiên đến dự tiệc.
He was the first to arrive at the party.
Ghi chú dùng từ Số 1
Số 1 là số đếm đầu tiên trong hệ thống số tự nhiên, còn gọi là 'một'. Các từ liên quan: 'đầu tiên' (first), 'một số' (some), 'một phần' (part of).
Video minh hoạ Số 1
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Số 1
Câu hỏi thường gặp về "Số 1"
Số 1 tiếng Anh là gì?
Số 1 tiếng Anh là "One" (danh từ), nghĩa là: Số 1 là số tự nhiên đứng đầu trong dãy số đếm, biểu thị một đơn vị hoặc thứ tự đầu tiên.
"One" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"One" nghĩa tiếng Việt là "Số 1". Số 1 là số đếm đầu tiên trong hệ thống số tự nhiên, còn gọi là 'một'.
Phát âm "One" như thế nào?
"One" có phiên âm IPA /wʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "One"?
I bought a new car. — Tôi có một chiếc xe mới.