The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số 2 tiếng Anh là gì?

Số 2 tiếng Anh là Two /tuː/. Số hai, số thứ hai trong hệ thống đếm.

Hình minh hoạ "Số 2" tiếng Anh là "Two"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Two

Danh từ
/tuː/

Ví dụ câu với Số 2 / Two

  1. 1

    Tôi có hai anh em trong gia đình.

    I have two brothers in my family.

  2. 2

    Cần hai quả táo để làm bánh.

    You need two apples to make the pie.

Ghi chú dùng từ Số 2

Số 2 là số đếm thứ hai trong hệ thống số học. Các từ liên quan gồm 'one' (một), 'three' (ba), 'pair' (cặp), 'double' (gấp đôi).

Video minh hoạ Số 2

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Số 2

Câu hỏi thường gặp về "Số 2"

Số 2 tiếng Anh là gì?

Số 2 tiếng Anh là "Two" (danh từ), nghĩa là: Số hai, số thứ hai trong hệ thống đếm.

"Two" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Two" nghĩa tiếng Việt là "Số 2". Số 2 là số đếm thứ hai trong hệ thống số học.

Phát âm "Two" như thế nào?

"Two" có phiên âm IPA /tuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Two"?

I have two brothers in my family. — Tôi có hai anh em trong gia đình.