Tiếng Việt
Số 3 tiếng Anh là gì?
Số 3 tiếng Anh là Three /θriː/. Số thứ ba trong hệ thống đếm, biểu thị lượng ba đơn vị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Three
Ví dụ câu với Số 3 / Three
- 1
Tôi có ba quyển sách trên bàn.
I have three books on the table.
- 2
Cô ấy sinh vào ngày mồng ba tháng ba.
She was born on the third of March.
Ghi chú dùng từ Số 3
Số 3 là số đếm cơ bản trong tiếng Việt và tiếng Anh. Các từ liên quan: 'pair' (cặp), 'quartet' (tập hợp gồm bốn người hoặc vật), 'trio' (bộ ba).
Video minh hoạ Số 3
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Số 3
Câu hỏi thường gặp về "Số 3"
Số 3 tiếng Anh là gì?
Số 3 tiếng Anh là "Three" (danh từ), nghĩa là: Số thứ ba trong hệ thống đếm, biểu thị lượng ba đơn vị.
"Three" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Three" nghĩa tiếng Việt là "Số 3". Số 3 là số đếm cơ bản trong tiếng Việt và tiếng Anh.
Phát âm "Three" như thế nào?
"Three" có phiên âm IPA /θriː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Three"?
I have three books on the table. — Tôi có ba quyển sách trên bàn.