Tiếng Việt
Số bị nhân tiếng Anh là gì?
Số bị nhân tiếng Anh là Multiplicand /ˌmʌltɪplɪˈkænd/. Số bị nhân trong phép nhân, là số mà ta nhân với một số khác để được tích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Multiplicand
Ví dụ câu với Số bị nhân / Multiplicand
- 1
Trong phép tính 4 x 5, 4 là số bị nhân.
In the calculation 4 x 5, 4 is the multiplicand.
- 2
Số bị nhân thường nằm ở bên trái trong phép nhân.
The multiplicand usually appears on the left side in multiplication.
Ghi chú dùng từ Số bị nhân
Số bị nhân là thành phần chính trong phép nhân, còn gọi là 'multiplicand'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'multiplier' (thừa số nhân) và 'product' (tích).
Video minh hoạ Số bị nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Số bị nhân
Câu hỏi thường gặp về "Số bị nhân"
Số bị nhân tiếng Anh là gì?
Số bị nhân tiếng Anh là "Multiplicand" (danh từ), nghĩa là: Số bị nhân trong phép nhân, là số mà ta nhân với một số khác để được tích.
"Multiplicand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Multiplicand" nghĩa tiếng Việt là "Số bị nhân". Số bị nhân là thành phần chính trong phép nhân, còn gọi là 'multiplicand'.
Phát âm "Multiplicand" như thế nào?
"Multiplicand" có phiên âm IPA /ˌmʌltɪplɪˈkænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Multiplicand"?
In the calculation 4 x 5, 4 is the multiplicand. — Trong phép tính 4 x 5, 4 là số bị nhân.