The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số bị chia tiếng Anh là gì?

Số bị chia tiếng Anh là Dividend /ˈdɪvɪdɛnd/. Số bị chia trong phép chia, là số mà ta chia ra để lấy thương.

Hình minh hoạ "Số bị chia" tiếng Anh là "Dividend"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Dividend

Danh từ
/ˈdɪvɪdɛnd/

Ví dụ câu với Số bị chia / Dividend

  1. 1

    Trong phép chia 20 chia 4, thì 20 là số bị chia.

    In the division 20 divided by 4, 20 is the dividend.

  2. 2

    Số bị chia phải khác 0 để phép chia hợp lệ.

    The dividend must be non-zero for the division to be valid.

Ghi chú dùng từ Số bị chia

Số bị chia là phần đầu trong phép chia, còn thương là kết quả. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'Divisor' (số chia), 'Quotient' (thương), 'Remainder' (số dư).

Video minh hoạ Số bị chia

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Số bị chia

Câu hỏi thường gặp về "Số bị chia"

Số bị chia tiếng Anh là gì?

Số bị chia tiếng Anh là "Dividend" (danh từ), nghĩa là: Số bị chia trong phép chia, là số mà ta chia ra để lấy thương.

"Dividend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Dividend" nghĩa tiếng Việt là "Số bị chia". Số bị chia là phần đầu trong phép chia, còn thương là kết quả.

Phát âm "Dividend" như thế nào?

"Dividend" có phiên âm IPA /ˈdɪvɪdɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Dividend"?

In the division 20 divided by 4, 20 is the dividend. — Trong phép chia 20 chia 4, thì 20 là số bị chia.