The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số bị trừ tiếng Anh là gì?

Số bị trừ tiếng Anh là Minuend /ˈmɪnjuˌɛnd/. Số trong phép trừ, từ đó trừ đi một số khác.

Hình minh hoạ "Số bị trừ" tiếng Anh là "Minuend"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Minuend

Danh từ
/ˈmɪnjuˌɛnd/

Ví dụ câu với Số bị trừ / Minuend

  1. 1

    Trong phép tính 9 - 4 = 5, số 9 là số bị trừ.

    In the calculation 9 - 4 = 5, 9 is the minuend.

  2. 2

    Số bị trừ trong phép trừ là số đứng trước dấu trừ.

    The minuend in subtraction is the number before the minus sign.

Ghi chú dùng từ Số bị trừ

Số bị trừ là phần đầu trong phép trừ, còn số trừ là số bị trừ đi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'subtrahend' (số trừ), 'difference' (hiệu), và 'subtraction' (phép trừ).

Video minh hoạ Số bị trừ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Số bị trừ

Câu hỏi thường gặp về "Số bị trừ"

Số bị trừ tiếng Anh là gì?

Số bị trừ tiếng Anh là "Minuend" (danh từ), nghĩa là: Số trong phép trừ, từ đó trừ đi một số khác.

"Minuend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Minuend" nghĩa tiếng Việt là "Số bị trừ". Số bị trừ là phần đầu trong phép trừ, còn số trừ là số bị trừ đi.

Phát âm "Minuend" như thế nào?

"Minuend" có phiên âm IPA /ˈmɪnjuˌɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Minuend"?

In the calculation 9 - 4 = 5, 9 is the minuend. — Trong phép tính 9 - 4 = 5, số 9 là số bị trừ.