Tiếng Việt
Số buổi học tiếng Anh là gì?
Số buổi học tiếng Anh là Number of Lessons /ˈnʌmbər əv ˈlɛsnz/. Số lượng các buổi học trong một khóa học hoặc chương trình học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Number of Lessons
Ví dụ câu với Số buổi học / Number of Lessons
- 1
The number of lessons in this course is twenty.
Số buổi học trong khóa này là hai mươi.
- 2
He attended the number of lessons required for certification.
Anh ấy đã tham dự số buổi học cần thiết để lấy chứng chỉ.
Ghi chú dùng từ Số buổi học
Số buổi học đề cập đến tổng số các buổi học trong một chương trình. Các thuật ngữ liên quan: 'lesson' (bài học), 'session' (phiên học), 'course' (khóa học).
Video minh hoạ Số buổi học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Số buổi học
Câu hỏi thường gặp về "Số buổi học"
Số buổi học tiếng Anh là gì?
Số buổi học tiếng Anh là "Number of Lessons" (danh từ), nghĩa là: Số lượng các buổi học trong một khóa học hoặc chương trình học.
"Number of Lessons" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Number of Lessons" nghĩa tiếng Việt là "Số buổi học". Số buổi học đề cập đến tổng số các buổi học trong một chương trình.
Phát âm "Number of Lessons" như thế nào?
"Number of Lessons" có phiên âm IPA /ˈnʌmbər əv ˈlɛsnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Number of Lessons"?
Số buổi học trong khóa này là hai mươi. — The number of lessons in this course is twenty.