Tiếng Việt
Bài học rút ra tiếng Anh là gì?
bài học rút ra tiếng Anh là lessons learned /ˈlɛsᵊnz lɜːnt/. Các bài học hoặc kinh nghiệm rút ra từ một tình huống hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lessons learned
Ví dụ câu với bài học rút ra / lessons learned
- 1
Chúng tôi đã rút ra bài học quý giá từ thất bại của mình.
We learned valuable lessons from our failure.
- 2
Bài học rút ra từ dự án này sẽ giúp chúng tôi cải thiện trong tương lai.
The lessons learned from this project will help us improve in the future.
Ghi chú dùng từ bài học rút ra
Bài học rút ra đề cập đến những kinh nghiệm hoặc kiến thức thu được sau một quá trình hoặc sự kiện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'experience' (kinh nghiệm), 'insight' (nhận thức sâu sắc), và 'reflection' (suy ngẫm).
Video minh hoạ bài học rút ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bài học rút ra
Câu hỏi thường gặp về "bài học rút ra"
Bài học rút ra tiếng Anh là gì?
Bài học rút ra tiếng Anh là "lessons learned" (danh từ), nghĩa là: Các bài học hoặc kinh nghiệm rút ra từ một tình huống hoặc sự kiện.
"lessons learned" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lessons learned" nghĩa tiếng Việt là "bài học rút ra". Bài học rút ra đề cập đến những kinh nghiệm hoặc kiến thức thu được sau một quá trình hoặc sự kiện.
Phát âm "lessons learned" như thế nào?
"lessons learned" có phiên âm IPA /ˈlɛsᵊnz lɜːnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lessons learned"?
We learned valuable lessons from our failure. — Chúng tôi đã rút ra bài học quý giá từ thất bại của mình.