Tiếng Việt
Ôn lại bài cũ tiếng Anh là gì?
ôn lại bài cũ tiếng Anh là Review old lessons /rɪˈvjuː oʊld ˈlɛsns/. Ôn tập lại các bài học cũ để ghi nhớ hoặc củng cố kiến thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Review old lessons
Ví dụ câu với ôn lại bài cũ / Review old lessons
- 1
Tôi dành thời gian ôn lại bài cũ trước kỳ thi.
I spend time reviewing old lessons before the exam.
- 2
Giáo viên yêu cầu học sinh ôn lại bài cũ mỗi tuần.
The teacher asks students to review old lessons every week.
Ghi chú dùng từ ôn lại bài cũ
Ôn lại là hành động xem lại kiến thức đã học. Các từ liên quan: ôn tập (review), củng cố (consolidate), học lại (relearn).
Video minh hoạ ôn lại bài cũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ôn lại bài cũ
Câu hỏi thường gặp về "ôn lại bài cũ"
Ôn lại bài cũ tiếng Anh là gì?
Ôn lại bài cũ tiếng Anh là "Review old lessons" (động từ), nghĩa là: Ôn tập lại các bài học cũ để ghi nhớ hoặc củng cố kiến thức.
"Review old lessons" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Review old lessons" nghĩa tiếng Việt là "ôn lại bài cũ". Ôn lại là hành động xem lại kiến thức đã học.
Phát âm "Review old lessons" như thế nào?
"Review old lessons" có phiên âm IPA /rɪˈvjuː oʊld ˈlɛsns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Review old lessons"?
I spend time reviewing old lessons before the exam. — Tôi dành thời gian ôn lại bài cũ trước kỳ thi.