Tiếng Việt
Phát bài tiếng Anh là gì?
phát bài tiếng Anh là Hand out lessons /hænd aʊt ˈlɛsənz/. Phân phát bài học hoặc tài liệu cho học sinh hoặc người nghe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hand out lessons
Ví dụ câu với phát bài / Hand out lessons
- 1
Giáo viên phát bài cho học sinh trước khi bắt đầu lớp học.
The teacher handed out lessons to the students before starting the class.
- 2
Họ phát bài tập về nhà vào cuối buổi học.
They handed out homework assignments at the end of the lesson.
Ghi chú dùng từ phát bài
Phát bài liên quan đến việc phân phát tài liệu hoặc bài học. Các từ liên quan: phân phát (distribute), tài liệu (materials), lớp học (class).
Video minh hoạ phát bài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát bài
Câu hỏi thường gặp về "phát bài"
Phát bài tiếng Anh là gì?
Phát bài tiếng Anh là "Hand out lessons" (động từ), nghĩa là: Phân phát bài học hoặc tài liệu cho học sinh hoặc người nghe.
"Hand out lessons" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hand out lessons" nghĩa tiếng Việt là "phát bài". Phát bài liên quan đến việc phân phát tài liệu hoặc bài học.
Phát âm "Hand out lessons" như thế nào?
"Hand out lessons" có phiên âm IPA /hænd aʊt ˈlɛsənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hand out lessons"?
The teacher handed out lessons to the students before starting the class. — Giáo viên phát bài cho học sinh trước khi bắt đầu lớp học.