Tiếng Việt
Số cổ phần được quyền chào bán tiếng Anh là gì?
số cổ phần được quyền chào bán tiếng Anh là Authorized share capital /ˈɔːθəraɪzd ʃeə ˈkæpɪtl/. Vốn cổ phần tối đa mà công ty được phép phát hành theo quy định pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Authorized share capital
Ví dụ câu với số cổ phần được quyền chào bán / Authorized share capital
- 1
Công ty đã đăng ký số cổ phần được quyền chào bán là 1 triệu cổ phiếu.
The company has an authorized share capital of 1 million shares.
- 2
Số cổ phần được quyền chào bán cần được cập nhật trong điều lệ công ty.
The authorized share capital must be updated in the company's charter.
Ghi chú dùng từ số cổ phần được quyền chào bán
Số cổ phần được quyền chào bán là giới hạn tối đa cổ phần mà công ty có thể phát hành theo quy định. Các thuật ngữ liên quan: 'vốn điều lệ' (charter capital), 'vốn thực góp' (paid-up capital), 'phát hành cổ phiếu' (share issuance).
Video minh hoạ số cổ phần được quyền chào bán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số cổ phần được quyền chào bán
Câu hỏi thường gặp về "số cổ phần được quyền chào bán"
Số cổ phần được quyền chào bán tiếng Anh là gì?
Số cổ phần được quyền chào bán tiếng Anh là "Authorized share capital" (danh từ), nghĩa là: Vốn cổ phần tối đa mà công ty được phép phát hành theo quy định pháp luật.
"Authorized share capital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Authorized share capital" nghĩa tiếng Việt là "số cổ phần được quyền chào bán". Số cổ phần được quyền chào bán là giới hạn tối đa cổ phần mà công ty có thể phát hành theo quy định.
Phát âm "Authorized share capital" như thế nào?
"Authorized share capital" có phiên âm IPA /ˈɔːθəraɪzd ʃeə ˈkæpɪtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Authorized share capital"?
The company has an authorized share capital of 1 million shares. — Công ty đã đăng ký số cổ phần được quyền chào bán là 1 triệu cổ phiếu.