Tiếng Việt
Được quyền tiếng Anh là gì?
được quyền tiếng Anh là be entitled /bi ɪnˈtaɪtld/. Có quyền hoặc đặc quyền làm hoặc nhận điều gì đó theo quy định hoặc luật pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be entitled
Ví dụ câu với được quyền / be entitled
- 1
Bạn được quyền yêu cầu bồi thường nếu sản phẩm bị lỗi.
You are entitled to compensation if the product is faulty.
- 2
Sinh viên được quyền truy cập thư viện sau giờ học.
Students are entitled to access the library after hours.
Ghi chú dùng từ được quyền
Được quyền thể hiện quyền lợi hoặc đặc quyền theo quy định. Các từ liên quan: quyền (right), đặc quyền (privilege), luật pháp (law).
Video minh hoạ được quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được quyền
Câu hỏi thường gặp về "được quyền"
Được quyền tiếng Anh là gì?
Được quyền tiếng Anh là "be entitled" (động từ), nghĩa là: Có quyền hoặc đặc quyền làm hoặc nhận điều gì đó theo quy định hoặc luật pháp.
"be entitled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be entitled" nghĩa tiếng Việt là "được quyền". Được quyền thể hiện quyền lợi hoặc đặc quyền theo quy định.
Phát âm "be entitled" như thế nào?
"be entitled" có phiên âm IPA /bi ɪnˈtaɪtld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be entitled"?
You are entitled to compensation if the product is faulty. — Bạn được quyền yêu cầu bồi thường nếu sản phẩm bị lỗi.