The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cổ phần được quyền chào bán tiếng Anh là gì?

cổ phần được quyền chào bán tiếng Anh là authorized shares /ˈɔːθəraɪzd ʃeəz/. Cổ phần được phép bán ra công chúng theo quy định của pháp luật.

Hình minh hoạ "cổ phần được quyền chào bán" tiếng Anh là "authorized shares"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

authorized shares

Danh từ
/ˈɔːθəraɪzd ʃeəz/

Ví dụ câu với cổ phần được quyền chào bán / authorized shares

  1. 1

    Công ty đã phát hành cổ phần được quyền chào bán ra công chúng.

    The company issued authorized shares to the public.

  2. 2

    Cổ phần được quyền chào bán là số cổ phần mà công ty có thể bán theo quy định pháp luật.

    Authorized shares are the number of shares a company is allowed to sell.

Ghi chú dùng từ cổ phần được quyền chào bán

Cổ phần được quyền chào bán là loại cổ phần mà công ty có thể phát hành theo quy định pháp luật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cổ phần phổ thông' (common shares), 'cổ phần ưu đãi' (preferred shares), và 'vốn điều lệ' (charter capital).

Video minh hoạ cổ phần được quyền chào bán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cổ phần được quyền chào bán

Câu hỏi thường gặp về "cổ phần được quyền chào bán"

Cổ phần được quyền chào bán tiếng Anh là gì?

Cổ phần được quyền chào bán tiếng Anh là "authorized shares" (danh từ), nghĩa là: Cổ phần được phép bán ra công chúng theo quy định của pháp luật.

"authorized shares" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"authorized shares" nghĩa tiếng Việt là "cổ phần được quyền chào bán". Cổ phần được quyền chào bán là loại cổ phần mà công ty có thể phát hành theo quy định pháp luật.

Phát âm "authorized shares" như thế nào?

"authorized shares" có phiên âm IPA /ˈɔːθəraɪzd ʃeəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "authorized shares"?

The company issued authorized shares to the public. — Công ty đã phát hành cổ phần được quyền chào bán ra công chúng.