The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sở địa chính tiếng Anh là gì?

sở địa chính tiếng Anh là The Department of Land Administration /ðə dɪˈpɑrtmənt ʌv lænd ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/. Cơ quan quản lý đất đai của chính phủ, chịu trách nhiệm về cấp phép và quản lý đất đai.

Hình minh hoạ "sở địa chính" tiếng Anh là "The Department of Land Administration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

The Department of Land Administration

Danh từ
/ðə dɪˈpɑrtmənt ʌv lænd ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/

Ví dụ câu với sở địa chính / The Department of Land Administration

  1. 1

    The Department of Land Administration is responsible for issuing land use rights.

    Sở địa chính chịu trách nhiệm cấp quyền sử dụng đất.

  2. 2

    He visited the Department of Land Administration to register his property.

    Anh ấy đã đến sở địa chính để đăng ký quyền sở hữu đất đai.

Ghi chú dùng từ sở địa chính

Sở địa chính là cơ quan quản lý đất đai, liên quan đến các thuật ngữ như 'land registry' (sổ địa chính), 'land rights' (quyền đất), và 'zoning' (quy hoạch).

Video minh hoạ sở địa chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sở địa chính

Câu hỏi thường gặp về "sở địa chính"

Sở địa chính tiếng Anh là gì?

Sở địa chính tiếng Anh là "The Department of Land Administration" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan quản lý đất đai của chính phủ, chịu trách nhiệm về cấp phép và quản lý đất đai.

"The Department of Land Administration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"The Department of Land Administration" nghĩa tiếng Việt là "sở địa chính". Sở địa chính là cơ quan quản lý đất đai, liên quan đến các thuật ngữ như 'land registry' (sổ địa chính), 'land rights' (quyền đất), và 'zoning' (quy hoạch).

Phát âm "The Department of Land Administration" như thế nào?

"The Department of Land Administration" có phiên âm IPA /ðə dɪˈpɑrtmənt ʌv lænd ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "The Department of Land Administration"?

Sở địa chính chịu trách nhiệm cấp quyền sử dụng đất. — The Department of Land Administration is responsible for issuing land use rights.