Tiếng Việt
Địa chánh tiếng Anh là gì?
địa chánh tiếng Anh là Land administration /lænd ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/. Quản lý và điều hành các vấn đề liên quan đến đất đai, như cấp phép, đăng ký và quy hoạch đất đai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Land administration
Ví dụ câu với địa chánh / Land administration
- 1
Chính phủ đã cải thiện hệ thống địa chánh để quản lý đất đai hiệu quả hơn.
The government has improved land administration to manage land more effectively.
- 2
Việc đăng ký đất đai là một phần quan trọng của địa chánh.
Land registration is an important part of land administration.
Ghi chú dùng từ địa chánh
Địa chánh liên quan đến quản lý đất đai, bao gồm các hoạt động như cấp phép và đăng ký. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'land registry' (sổ đăng ký đất đai), 'land use planning' (quy hoạch sử dụng đất), và 'property rights' (quyền sở hữu tài sản).
Video minh hoạ địa chánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với địa chánh
Câu hỏi thường gặp về "địa chánh"
Địa chánh tiếng Anh là gì?
Địa chánh tiếng Anh là "Land administration" (danh từ), nghĩa là: Quản lý và điều hành các vấn đề liên quan đến đất đai, như cấp phép, đăng ký và quy hoạch đất đai.
"Land administration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Land administration" nghĩa tiếng Việt là "địa chánh". Địa chánh liên quan đến quản lý đất đai, bao gồm các hoạt động như cấp phép và đăng ký.
Phát âm "Land administration" như thế nào?
"Land administration" có phiên âm IPA /lænd ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Land administration"?
The government has improved land administration to manage land more effectively. — Chính phủ đã cải thiện hệ thống địa chánh để quản lý đất đai hiệu quả hơn.