Tiếng Việt
Địa chính tiếng Anh là gì?
địa chính tiếng Anh là land administration /lænd ˌædmɪnɪˈstreɪʃən/. Quản lý và điều hành các hoạt động liên quan đến đất đai, như cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đo đạc và lập bản đồ đất đai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
land administration
Ví dụ câu với địa chính / land administration
- 1
Chính phủ đã cải thiện hệ thống địa chính để quản lý đất đai hiệu quả hơn.
The government has improved the land administration system to manage land more effectively.
- 2
Việc cập nhật dữ liệu địa chính giúp xác định rõ ranh giới đất đai.
Updating land administration data helps clearly define land boundaries.
Ghi chú dùng từ địa chính
Địa chính liên quan đến quản lý đất đai, gồm các thuật ngữ như 'đo đạc' (surveying), 'bản đồ đất đai' (land mapping), và 'giấy chứng nhận quyền sử dụng đất' (land use certificate).
Video minh hoạ địa chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với địa chính
- ĐịaLand
- chínhMain
- bộ địa chínhMinistry of Land Administration
- sở địa chínhThe Department of Land Administration
- Phòng địa chínhLand registry office
- cán bộ địa chínhland administrator
- khoa địa chính trịdepartment of geopolitics
- tổng cục địa chínhGeneral Department of Land Administration
- trích đo địa chínhcadastral survey
- sở địa chính nhà đấtland registry
- Địa yLichen
- địa bạLand register
Câu hỏi thường gặp về "địa chính"
Địa chính tiếng Anh là gì?
Địa chính tiếng Anh là "land administration" (danh từ), nghĩa là: Quản lý và điều hành các hoạt động liên quan đến đất đai, như cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đo đạc và lập bản đồ đất đai.
"land administration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"land administration" nghĩa tiếng Việt là "địa chính". Địa chính liên quan đến quản lý đất đai, gồm các thuật ngữ như 'đo đạc' (surveying), 'bản đồ đất đai' (land mapping), và 'giấy chứng nhận quyền sử dụng đất' (land use certificate).
Phát âm "land administration" như thế nào?
"land administration" có phiên âm IPA /lænd ˌædmɪnɪˈstreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "land administration"?
The government has improved the land administration system to manage land more effectively. — Chính phủ đã cải thiện hệ thống địa chính để quản lý đất đai hiệu quả hơn.