Tiếng Việt
Số dư cuối kỳ tiếng Anh là gì?
số dư cuối kỳ tiếng Anh là Ending balance /ˈɛndɪŋ ˈbæləns/. Số tiền còn lại trong tài khoản vào cuối kỳ kế toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ending balance
Ví dụ câu với số dư cuối kỳ / Ending balance
- 1
Số dư cuối kỳ của tài khoản ngân hàng là 5 triệu đồng.
The ending balance of the bank account is 5 million VND.
- 2
Kế toán cần kiểm tra số dư cuối kỳ để đối chiếu sổ sách.
The accountant needs to verify the ending balance to reconcile the books.
Ghi chú dùng từ số dư cuối kỳ
Số dư cuối kỳ là số tiền còn lại sau khi kết thúc kỳ kế toán. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'số dư đầu kỳ' (opening balance) và 'số dư khả dụng' (available balance).
Video minh hoạ số dư cuối kỳ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số dư cuối kỳ
Câu hỏi thường gặp về "số dư cuối kỳ"
Số dư cuối kỳ tiếng Anh là gì?
Số dư cuối kỳ tiếng Anh là "Ending balance" (danh từ), nghĩa là: Số tiền còn lại trong tài khoản vào cuối kỳ kế toán.
"Ending balance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ending balance" nghĩa tiếng Việt là "số dư cuối kỳ". Số dư cuối kỳ là số tiền còn lại sau khi kết thúc kỳ kế toán.
Phát âm "Ending balance" như thế nào?
"Ending balance" có phiên âm IPA /ˈɛndɪŋ ˈbæləns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ending balance"?
The ending balance of the bank account is 5 million VND. — Số dư cuối kỳ của tài khoản ngân hàng là 5 triệu đồng.