Tiếng Việt
Số dư tiếng Anh là gì?
số dư tiếng Anh là remainder /rɪˈmeɪndər/. Phần còn lại sau khi trừ đi hoặc sử dụng một phần nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
remainder
Ví dụ câu với số dư / remainder
- 1
Số dư trong tài khoản ngân hàng của tôi là 500 đô la.
My bank account remainder is 500 dollars.
- 2
Bạn có thể kiểm tra số dư của mình qua ứng dụng ngân hàng.
You can check your remainder via the banking app.
Ghi chú dùng từ số dư
Số dư thường dùng để chỉ phần còn lại trong tài khoản hoặc sau khi trừ đi. Các từ liên quan gồm 'balance' (số dư tài khoản), 'remaining' (còn lại), 'surplus' (dư thừa).
Video minh hoạ số dư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số dư
Câu hỏi thường gặp về "số dư"
Số dư tiếng Anh là gì?
Số dư tiếng Anh là "remainder" (danh từ), nghĩa là: Phần còn lại sau khi trừ đi hoặc sử dụng một phần nào đó.
"remainder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"remainder" nghĩa tiếng Việt là "số dư". Số dư thường dùng để chỉ phần còn lại trong tài khoản hoặc sau khi trừ đi.
Phát âm "remainder" như thế nào?
"remainder" có phiên âm IPA /rɪˈmeɪndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "remainder"?
My bank account remainder is 500 dollars. — Số dư trong tài khoản ngân hàng của tôi là 500 đô la.