Tiếng Việt
Sọ dừa tiếng Anh là gì?
Sọ dừa tiếng Anh là Coconut Skull /ˈkoʊkənʌt skʌl/. Lá mía khô hoặc vỏ dừa đã khô, thường dùng để làm đồ thủ công hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Coconut Skull
Ví dụ câu với Sọ dừa / Coconut Skull
- 1
He used a coconut skull to decorate the entrance.
Anh ấy dùng sọ dừa để trang trí lối vào.
- 2
The artist carved a face on the coconut skull.
Nghệ sĩ đã khắc mặt lên sọ dừa.
Ghi chú dùng từ Sọ dừa
Sọ dừa là vật liệu thủ công từ vỏ dừa khô, liên quan đến các từ như 'đồ thủ công' (handicraft), 'trang trí' (decoration), và 'vật liệu tự nhiên' (natural material).
Video minh hoạ Sọ dừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sọ dừa
Câu hỏi thường gặp về "Sọ dừa"
Sọ dừa tiếng Anh là gì?
Sọ dừa tiếng Anh là "Coconut Skull" (danh từ), nghĩa là: Lá mía khô hoặc vỏ dừa đã khô, thường dùng để làm đồ thủ công hoặc trang trí.
"Coconut Skull" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Coconut Skull" nghĩa tiếng Việt là "Sọ dừa". Sọ dừa là vật liệu thủ công từ vỏ dừa khô, liên quan đến các từ như 'đồ thủ công' (handicraft), 'trang trí' (decoration), và 'vật liệu tự nhiên' (natural material).
Phát âm "Coconut Skull" như thế nào?
"Coconut Skull" có phiên âm IPA /ˈkoʊkənʌt skʌl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Coconut Skull"?
Anh ấy dùng sọ dừa để trang trí lối vào. — He used a coconut skull to decorate the entrance.