Tiếng Việt
Đầu lâu tiếng Anh là gì?
đầu lâu tiếng Anh là Skull /skʌl/. Xương sọ của đầu người hoặc động vật, bảo vệ não bộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Skull
Ví dụ câu với đầu lâu / Skull
- 1
Anh ấy đeo mũ bảo hiểm để bảo vệ đầu lâu.
He wore a helmet to protect his skull.
- 2
Xương sọ của con khủng long đã được khai quật.
The dinosaur's skull was excavated.
Ghi chú dùng từ đầu lâu
Đầu lâu là xương bảo vệ não, còn gọi là sọ. Các từ liên quan gồm 'cranium' (xương sọ), 'braincase' (khu vực chứa não), 'facial bones' (xương mặt).
Video minh hoạ đầu lâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu lâu
Câu hỏi thường gặp về "đầu lâu"
Đầu lâu tiếng Anh là gì?
Đầu lâu tiếng Anh là "Skull" (danh từ), nghĩa là: Xương sọ của đầu người hoặc động vật, bảo vệ não bộ.
"Skull" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Skull" nghĩa tiếng Việt là "đầu lâu". Đầu lâu là xương bảo vệ não, còn gọi là sọ.
Phát âm "Skull" như thế nào?
"Skull" có phiên âm IPA /skʌl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Skull"?
He wore a helmet to protect his skull. — Anh ấy đeo mũ bảo hiểm để bảo vệ đầu lâu.