The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sọ não tiếng Anh là gì?

sọ não tiếng Anh là Skull /skʌl/. Xương sọ là bộ xương bao quanh và bảo vệ não trong hộp sọ.

Hình minh hoạ "sọ não" tiếng Anh là "Skull"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Skull

Danh từ
/skʌl/

Ví dụ câu với sọ não / Skull

  1. 1

    Cái đầu của anh ấy bị va đập mạnh và bị đau sọ não.

    His head was hit hard and he suffered a skull injury.

  2. 2

    Các bác sĩ đã kiểm tra sọ não của bệnh nhân để chẩn đoán chính xác.

    Doctors examined the patient's skull to make an accurate diagnosis.

Ghi chú dùng từ sọ não

Sọ não là phần xương bảo vệ não bộ. Các từ liên quan: 'brain' (não), 'cranium' (hộp sọ), 'bone' (xương).

Video minh hoạ sọ não

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sọ não

Câu hỏi thường gặp về "sọ não"

Sọ não tiếng Anh là gì?

Sọ não tiếng Anh là "Skull" (danh từ), nghĩa là: Xương sọ là bộ xương bao quanh và bảo vệ não trong hộp sọ.

"Skull" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Skull" nghĩa tiếng Việt là "sọ não". Sọ não là phần xương bảo vệ não bộ.

Phát âm "Skull" như thế nào?

"Skull" có phiên âm IPA /skʌl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Skull"?

His head was hit hard and he suffered a skull injury. — Cái đầu của anh ấy bị va đập mạnh và bị đau sọ não.