Tiếng Việt
Sọ tiếng Anh là gì?
sọ tiếng Anh là cranium /ˈkreɪniəm/. Xương sọ, phần xương bao quanh và bảo vệ não bộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cranium
Ví dụ câu với sọ / cranium
- 1
Anh ấy bị gãy sọ sau tai nạn.
He suffered a skull fracture in the accident.
- 2
Chụp X-quang cho thấy sọ của cô ấy bình thường.
The X-ray showed her cranium was normal.
Ghi chú dùng từ sọ
Sọ là phần xương bảo vệ não, còn gọi là xương sọ. Các từ liên quan: 'skull' (xương sọ), 'brain' (não), 'craniotomy' (phẫu thuật sọ).
Video minh hoạ sọ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sọ
Câu hỏi thường gặp về "sọ"
Sọ tiếng Anh là gì?
Sọ tiếng Anh là "cranium" (danh từ), nghĩa là: Xương sọ, phần xương bao quanh và bảo vệ não bộ.
"cranium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cranium" nghĩa tiếng Việt là "sọ". Sọ là phần xương bảo vệ não, còn gọi là xương sọ.
Phát âm "cranium" như thế nào?
"cranium" có phiên âm IPA /ˈkreɪniəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cranium"?
He suffered a skull fracture in the accident. — Anh ấy bị gãy sọ sau tai nạn.