The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số giấy phép đăng ký kinh doanh tiếng Anh là gì?

số giấy phép đăng ký kinh doanh tiếng Anh là business registration number /ˈbɪznəs ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən ˈnʌmbər/. Số hiệu duy nhất được cấp cho doanh nghiệp khi đăng ký kinh doanh để xác định và hợp pháp hóa hoạt động kinh doanh của họ.

Hình minh hoạ "số giấy phép đăng ký kinh doanh" tiếng Anh là "business registration number"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

business registration number

Danh từ
/ˈbɪznəs ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən ˈnʌmbər/

Ví dụ câu với số giấy phép đăng ký kinh doanh / business registration number

  1. 1

    Bạn cần cung cấp số giấy phép đăng ký kinh doanh khi mở cửa hàng mới.

    You need to provide your business registration number when opening a new store.

  2. 2

    Số giấy phép đăng ký kinh doanh của công ty tôi là 123456789.

    My company's business registration number is 123456789.

Ghi chú dùng từ số giấy phép đăng ký kinh doanh

Số giấy phép đăng ký kinh doanh là mã số duy nhất để xác nhận doanh nghiệp hợp pháp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'giấy phép kinh doanh' (business license), 'đăng ký doanh nghiệp' (business registration), và 'mã số thuế' (tax identification number).

Video minh hoạ số giấy phép đăng ký kinh doanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với số giấy phép đăng ký kinh doanh

Câu hỏi thường gặp về "số giấy phép đăng ký kinh doanh"

Số giấy phép đăng ký kinh doanh tiếng Anh là gì?

Số giấy phép đăng ký kinh doanh tiếng Anh là "business registration number" (danh từ), nghĩa là: Số hiệu duy nhất được cấp cho doanh nghiệp khi đăng ký kinh doanh để xác định và hợp pháp hóa hoạt động kinh doanh của họ.

"business registration number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"business registration number" nghĩa tiếng Việt là "số giấy phép đăng ký kinh doanh". Số giấy phép đăng ký kinh doanh là mã số duy nhất để xác nhận doanh nghiệp hợp pháp.

Phát âm "business registration number" như thế nào?

"business registration number" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "business registration number"?

You need to provide your business registration number when opening a new store. — Bạn cần cung cấp số giấy phép đăng ký kinh doanh khi mở cửa hàng mới.