The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mã số tiếng Anh là gì?

mã số tiếng Anh là serial number /ˈsɪriəl ˈnʌmbər/. Số thứ tự hoặc mã định danh duy nhất cho một sản phẩm hoặc mục đích theo thứ tự hoặc hệ thống.

Hình minh hoạ "mã số" tiếng Anh là "serial number"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

serial number

Danh từ
/ˈsɪriəl ˈnʌmbər/

Ví dụ câu với mã số / serial number

  1. 1

    Bạn cần nhập mã số để truy cập hệ thống.

    You need to enter the serial number to access the system.

  2. 2

    Mã số của sản phẩm này là 12345.

    The serial number of this product is 12345.

Ghi chú dùng từ mã số

Mã số dùng để nhận dạng duy nhất các đối tượng hoặc sản phẩm. Các từ liên quan: 'serial', 'number', 'identifier' (định danh), 'code' (mã).

Video minh hoạ mã số

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với mã số

Câu hỏi thường gặp về "mã số"

Mã số tiếng Anh là gì?

Mã số tiếng Anh là "serial number" (danh từ), nghĩa là: Số thứ tự hoặc mã định danh duy nhất cho một sản phẩm hoặc mục đích theo thứ tự hoặc hệ thống.

"serial number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"serial number" nghĩa tiếng Việt là "mã số". Mã số dùng để nhận dạng duy nhất các đối tượng hoặc sản phẩm.

Phát âm "serial number" như thế nào?

"serial number" có phiên âm IPA /ˈsɪriəl ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "serial number"?

You need to enter the serial number to access the system. — Bạn cần nhập mã số để truy cập hệ thống.