The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số la mã tiếng Anh là gì?

Số la mã tiếng Anh là Roman numeral /ˈroʊmən ˈnuːmərəl/. Chữ số La Mã là hệ thống ký hiệu dùng để biểu thị số bằng các ký tự như I, V, X, L, C, D, M.

Hình minh hoạ "Số la mã" tiếng Anh là "Roman numeral"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Roman numeral

Danh từ
/ˈroʊmən ˈnuːmərəl/

Ví dụ câu với Số la mã / Roman numeral

  1. 1

    Số La Mã III biểu thị số 3.

    The year 2024 is written as MMXXIV in Roman numerals.

  2. 2

    Trong đồng hồ cổ, các số La Mã thường được dùng để đánh số giờ.

    Old clocks often use Roman numerals to mark the hours.

Ghi chú dùng từ Số la mã

Chữ số La Mã là hệ thống ký hiệu cổ xưa của người La Mã, liên quan đến các thuật ngữ như 'numeral' (chữ số), 'ordinal' (thứ tự), và 'symbol' (ký hiệu).

Video minh hoạ Số la mã

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Số la mã

Câu hỏi thường gặp về "Số la mã"

Số la mã tiếng Anh là gì?

Số la mã tiếng Anh là "Roman numeral" (danh từ), nghĩa là: Chữ số La Mã là hệ thống ký hiệu dùng để biểu thị số bằng các ký tự như I, V, X, L, C, D, M.

"Roman numeral" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Roman numeral" nghĩa tiếng Việt là "Số la mã". Chữ số La Mã là hệ thống ký hiệu cổ xưa của người La Mã, liên quan đến các thuật ngữ như 'numeral' (chữ số), 'ordinal' (thứ tự), và 'symbol' (ký hiệu).

Phát âm "Roman numeral" như thế nào?

"Roman numeral" có phiên âm IPA /ˈroʊmən ˈnuːmərəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Roman numeral"?

The year 2024 is written as MMXXIV in Roman numerals. — Số La Mã III biểu thị số 3.