The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chữ số tiếng Anh là gì?

chữ số tiếng Anh là numeral /ˈnumərəl/. Ký hiệu dùng để biểu thị số lượng, như 1, 2, 3.

Hình minh hoạ "chữ số" tiếng Anh là "numeral"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

numeral

Danh từ
/ˈnumərəl/

Ví dụ câu với chữ số / numeral

  1. 1

    I learned about Roman numerals in history class.

    Tôi đã học về chữ số La Mã trong lớp lịch sử.

  2. 2

    Can you write the number in numerals?

    Bạn có thể viết số bằng chữ số không?

Ghi chú dùng từ chữ số

Chữ số là ký hiệu biểu thị số lượng, như số La Mã, số Ả Rập. Các từ liên quan: 'digit' (chữ số), 'figure' (số), 'integer' (số nguyên).

Video minh hoạ chữ số

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chữ số

Câu hỏi thường gặp về "chữ số"

Chữ số tiếng Anh là gì?

Chữ số tiếng Anh là "numeral" (danh từ), nghĩa là: Ký hiệu dùng để biểu thị số lượng, như 1, 2, 3.

"numeral" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"numeral" nghĩa tiếng Việt là "chữ số". Chữ số là ký hiệu biểu thị số lượng, như số La Mã, số Ả Rập.

Phát âm "numeral" như thế nào?

"numeral" có phiên âm IPA /ˈnumərəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "numeral"?

Tôi đã học về chữ số La Mã trong lớp lịch sử. — I learned about Roman numerals in history class.