The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số thập phân tiếng Anh là gì?

số thập phân tiếng Anh là decimal numeral /ˈdɛsəməl ˈnumərəl/. Số thập phân là số có phần thập phân sau dấu phẩy, dùng để biểu thị các giá trị không nguyên.

Hình minh hoạ "số thập phân" tiếng Anh là "decimal numeral"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

decimal numeral

Danh từ
/ˈdɛsəməl ˈnumərəl/

Ví dụ câu với số thập phân / decimal numeral

  1. 1

    Ví dụ: 3.14 là một số thập phân.

    Pi is a decimal number.

  2. 2

    Bạn có thể viết 0.75 dưới dạng số thập phân.

    You can write 0.75 as a decimal.

Ghi chú dùng từ số thập phân

Số thập phân liên quan đến các thuật ngữ như 'fraction' (phân số), 'integer' (số nguyên), và 'percentage' (phần trăm).

Video minh hoạ số thập phân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với số thập phân

Câu hỏi thường gặp về "số thập phân"

Số thập phân tiếng Anh là gì?

Số thập phân tiếng Anh là "decimal numeral" (danh từ), nghĩa là: Số thập phân là số có phần thập phân sau dấu phẩy, dùng để biểu thị các giá trị không nguyên.

"decimal numeral" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"decimal numeral" nghĩa tiếng Việt là "số thập phân". Số thập phân liên quan đến các thuật ngữ như 'fraction' (phân số), 'integer' (số nguyên), và 'percentage' (phần trăm).

Phát âm "decimal numeral" như thế nào?

"decimal numeral" có phiên âm IPA /ˈdɛsəməl ˈnumərəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "decimal numeral"?

Pi is a decimal number. — Ví dụ: 3.14 là một số thập phân.